nguyên cớ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý do, căn do (thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương): "nguyên cớ" chỉ nguyên nhân sâu xa hoặc lý do chính đáng dẫn đến một sự việc, hành động. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn bản chính luận, văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Điều kiện, cơ sở để biện minh: "nguyên cớ" cũng có thể dùng để nói về một lý do được đưa ra nhằm giải thích hoặc biện hộ cho hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chẳng có nguyên cớ gì để anh ta hành động như vậy. (Không có lý do chính đáng nào giải thích cho hành động của anh ta.)
- Nguyên cớ của cuộc xung đột là sự hiểu lầm kéo dài. (Căn do sâu xa của cuộc xung đột là sự hiểu lầm không được giải quyết.)
- Cô ấy tìm đủ mọi nguyên cớ để trốn tránh trách nhiệm. (Cô ấy viện đủ mọi lý do để trốn tránh trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tìm nguyên cớ": cố tình kiếm lý do để biện minh hoặc trốn tránh.
- Anh ta luôn tìm nguyên cớ để không phải tham gia cuộc họp. (Anh ta luôn viện lý do để trốn tránh việc tham dự cuộc họp.)
"không có nguyên cớ": vô cớ, không có lý do chính đáng.
- Hành động đó không có nguyên cớ rõ ràng. (Hành động đó thiếu lý do hợp lý để giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Duyên cớ (danh từ): lý do, căn do (thường dùng phổ biến hơn "nguyên cớ" trong văn nói và văn viết thông thường).
- Duyên cớ nào khiến anh ấy bỏ việc? (Lý do nào khiến anh ấy nghỉ việc?)
Cớ (danh từ): lý do, điều kiện để biện minh (dùng trong văn nói, thường mang sắc thái tiêu cực).
- Có cớ gì mà em đến muộn? (Có lý do gì mà em đến muộn?)
Từ đồng nghĩa
- Lý do: nguyên nhân, điều kiện dẫn đến sự việc (phổ biến nhất).
- Nguyên nhân: căn do sâu xa, gốc rễ của sự việc.
- Căn do: nguyên nhân, lý do (thường mang tính trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Vô cớ: không có lý do, không có nguyên cớ.
- Anh ta vô cớ nổi giận. (Anh ta nổi giận mà không có lý do chính đáng.)